Mẫu Honda CGL 125 Tool MY2020 được lấy cảm hứng từ Honda CG125 huyền thoại, đã rất bền bỉ và gắn bó với người Châu Á từ lâu,

Phiên bản CGL 125 được nâng cấp và đổi mới ngoại hình một chút và bán ra ở thị trường Mexico.

Thông số kỹ thuật Honda CGL 125 Tool My2020

Thông tin cơ bản Honda CGL 125 TOOL MY2020 ( General information )

Dòng ( Model ) Honda CG
Năm ( Year ) 2020
Thể loại ( Category ) Custom

Động cơ và truyền động Honda CGL 125 TOOL MY2020 ( Engine and transmission )

Phân khối ( Displacement ) Dung tích 124cC
Loại động cơ ( Engin type) Động cơ bốn thì, xy-lanh đơn
Sức mạnh tối đa ( Max Power ) 9,7 mã lực
Tỉ lệ nén ( Compression ration)
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque ) 8.8 Nm
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke )
Tốc độ tối đa (Top speed)
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder ) 2
Hệ thống xăng ( Fuel system )
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control )
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system )
Hệ thống làm mát( Cooling system ) Không khí
Hộp số ( Gearbox ) 5 cấp
Bộ ly hợp ( Clutch ) Nồi ướt, nhiều lá bố
Loại truyền động ( Transmission type )
Hệ thống ống xả ( Exhaust system ) 1 cổ pô, 1 ống xả

Sườn, phuộc, thắng và bánh xe Honda CGL 125 TOOL MY2020 ( Chassis, suspension, brakes and wheels )

Khung sườn ( Frame ) Sườn thép ống
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail) 25°45’/84 mm
Giảm sóc trước ( Front suspension ) Phuộc nhún Telescopic, hành trình 118 mm
Giảm sóc sau ( Rear suspension ) Phuộc lò xo đôi, đường kính 80 mm
Loại bánh trước (Front tyre dimensions) Vành căm 17 inch, lốp có ruột
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions) Vành căm 17 inch, lốp có ruột
Thắng trước ( Front brakes ) Thắng đùm
Thắng sau ( Rear brakes ) Thắng đùm

Tỷ lệ vật lý và sức chứa Honda CGL 125 TOOL MY2020 ( Physical measures and capacities )

Trọng lượng khô ( Dry weight ) 117 kg
Chiều cao tổng thể (Overall height) 1.053 mm
Chiều dài tổng thể (Overall length) 2.011 mm
Chiều rộng tổng thể (Overall width) 793 mm
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance)
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height ) 765 mm
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase)
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity ) 10.5 lít

Đặc điểm kỹ thuật khác Honda CGL 125 TOOL MY2020 ( Other specifications )

Khởi động ( Starter ) Đề (Electric)
Điện thế ( Voltage ) 12V-6Ah
Đánh lửa (Ignition) CDI, Formula battery
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs) NGK DPR8EA-9

 

Honda CGL 125 TOOL MY 2020 – Hình ảnh

thong-so-ky-thuat-honda-cgl-125-tool-my2020-1 thong-so-ky-thuat-honda-cgl-125-tool-my2020-2 thong-so-ky-thuat-honda-cgl-125-tool-my2020-3 thong-so-ky-thuat-honda-cgl-125-tool-my2020-5 thong-so-ky-thuat-honda-cgl-125-tool-my2020-6 thong-so-ky-thuat-honda-cgl-125-tool-my2020-7

Honda CGL 125 TOOL MY2020 – Video review

Leave a Reply