Brixton BX 150R – Thông tin chung

Khối động cơ được nâng cấp từ 125 lên 150 phân khối. Kiểu dáng Brixton BX 150R được giữ nguyên không thay đổi so với tiền bối Brixton BX 125R. Để thỏa mãn tốc độ, cụm động cơ 150 phân khối được nâng cấp rất nhiều.

Brixton BX 150R – Thông số kỹ thuật

Thông tin cơ bản Brixton BX 150R ( General information )

Dòng ( Model ) Brixton 150
Năm ( Year ) 2019
Thể loại ( Category ) Classic

Động cơ và truyền động Brixton BX 150R ( Engine and transmission )

Phân khối ( Displacement ) 149 cm³
Loại động cơ ( Engin type) 1 xy lanh, động cơ 4 thì, làm mát bằng không khí.
Sức mạnh tối đa ( Max Power ) 8,3 kW / 8500 vòng/phút
Tỉ lệ nén ( Compression ration)
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque )
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke )
Tốc độ tối đa (Top speed)
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder ) 2
Hệ thống xăng ( Fuel system ) EFI
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control ) SOHC
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system )
Hệ thống làm mát( Cooling system ) Không khí (Air)
Hộp số ( Gearbox ) 5 cấp
Bộ ly hợp ( Clutch ) Côn ướt, nhiều lá
Loại truyền động ( Transmission type ) Sên
Hệ thống ống xả ( Exhaust system ) 1 ra 1 ống xả

Sườn, phuộc, thắng và bánh xe Brixton BX 150R ( Chassis, suspension, brakes and wheels )

Khung sườn ( Frame )
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail)
Giảm sóc trước ( Front suspension )
Giảm sóc sau ( Rear suspension )
Loại bánh trước (Front tyre dimensions)
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions)
Thắng trước ( Front brakes ) Phanh đĩa đơn
Thắng sau ( Rear brakes ) Phanh đĩa đơn

Tỷ lệ vật lý và sức chứa Brixton BX 150R ( Physical measures and capacities )

Trọng lượng khô ( Dry weight ) 123 kg
Chiều cao tổng thể (Overall height) 1,105 mm
Chiều dài tổng thể (Overall length)
Chiều rộng tổng thể (Overall width) 930 mm
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance)
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height )
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase) 2,020 mm
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity )

Đặc điểm kỹ thuật khác Brixton BX 150R ( Other specifications )

Khởi động ( Starter )
Điện thế ( Voltage )
Đánh lửa (Ignition)
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs)

Brixton BX 150R – Hình ảnh

brixton-bx-150-cafe-racer-2 brixton-bx-150-cafe-racer-3 brixton-bx-150-cafe-racer-4 brixton-bx-150-cafe-racer-5

Brixton BX 150R – Video review

Đọc thêm:

Thông số kỹ thuật Brixton BX 125

Thông số kỹ thuật Brixton BX 125X

Thông số kỹ thuật Brixton BX 125R Cafe racer

Thông số kỹ thuật Brixton BX 150

Thông số kỹ thuật Brixton BX 150X

Leave a Reply