Daelim 125 – Đánh giá chung

Công ty Daelim Motor a.k.a. DMC, một chi nhánh của Daelim Group, là một nhà sản xuất ô tô Hàn Quốc (<250cc), nhà sản xuất xe máy và ATV. Có trụ sở tại Gyeongsangnam-do, với cơ sở sản xuất tại Changwon. Daelim sản xuất trên 300.000 xe một năm kể từ lúc bắt đầu sản xuất vào năm 1962. Xe của Daelim được phổ biến ở Đức, Tây Ban Nha, Anh, Úc, Pháp, Ý, Iran và Israel. Công ty cũng sản xuất động cơ và bộ phận truyền động cho ngành công nghiệp ô tô. Bài viết hôm nay sẽ cung cấp cho bạn đọc thông tin về Thông số kỹ thuật Daelim 125

Thông số kỹ thuật Daelim 125

Thông tin cơ bản ( General information )
Dòng ( Model ) Daelim VC125
Năm ( Year ) 1996
Thể loại ( Category ) Custom
Động cơ và truyền động ( Engine and transmission )
Phân khối ( Displacement ) 124.1cc
Loại động cơ ( Engin type) 1 xy lanh, 4 thì (Single cylinder, 4-stroke)
Sức mạnh tối đa ( Max Power ) 10.7 HP (8 kW) @ 10,000 RPM
Tỉ lệ nén ( Compression ration) 10:07:01
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque ) 9.3 Nm @ 9,000 RPM
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke ) 56,5 mm x 49,5 mm
Tốc độ tối đa (Top speed) 103 km/h
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder ) 4
Hệ thống xăng ( Fuel system ) Bình xăng con SLC 24mm (Carburetor SLC 24mm)
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control ) SOHC
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system ) Pressure / splash, wet sump, 1 liter oil capacity 15W/40
Hệ thống làm mát( Cooling system ) Không khí (Air)
Hộp số ( Gearbox ) 5 cấp (5-speed)
Bộ ly hợp ( Clutch ) Nồi ướt nhiều lá bố (Wet, multiple disc, cable operated, 2.8 liters oil capality)
Loại truyền động ( Transmission type ) Sên 14 – 42 (Chain)
Hệ thống ống xả ( Exhaust system ) 1 ống xả chrome (One Chrome Exhaust)
Sườn, phuộc, thắng và bánh xe ( Chassis, suspension, brakes and wheels )
Khung sườn ( Frame ) Thép ống (Steel, single down tube)
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail) 28°/92 mm (3.622 in)
Giảm sóc trước ( Front suspension ) Phuộc thủy lực (Telescopic, coil spring, oil damped, 130mm travel
Giảm sóc sau ( Rear suspension ) Gắp, 2 phuộc (Swingarm, spring preload)
Loại bánh trước (Front tyre dimensions) 90/90-18 51P
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions) 110/90-16 59P
Thắng trước ( Front brakes ) Thắng đùm (Single hydraulic disk 240mm)
Thắng sau ( Rear brakes ) Thắng đùm (Drum)
Tỷ lệ vật lý và sức chứa ( Physical measures and capacities )
Trọng lượng khô ( Dry weight ) 127 kg
Chiều cao tổng thể (Overall height) 1,160 mm
Chiều dài tổng thể (Overall length) 2,110 mm
Chiều rộng tổng thể (Overall width) 795 mm
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance) 167 mm
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height ) 732 mm
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase) 1,357 mm
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity ) 10.5 lít (10,5 lliter 1.6 gallon US)
Đặc điểm kỹ thuật khác ( Other specifications )
Khởi động ( Starter ) Đề/Đạp (Electric/Kick)
Điện thế ( Voltage ) 12V – 9AH
Đánh lửa (Ignition) CDI
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs) NGK – CR8EH-9

Daelim 125 – Hình ảnh

 

Daelim 125 – Video đánh giá

Đọc thêm bài viết liên quan:

Thông số kỹ thuật Suzuki Bigboy 250 Grasstracker

Thông số kỹ thuật Suzuki GN125

Thông số kỹ thuật SYM Wolf 125

7 COMMENTS

Leave a Reply