Harley Davidson CVO Limited – Thông tin chung

Harley Davidson CVO Limited ra đời nhằm kỷ niệm 115 năm lịch sử của thương hiệu huyền thoại Harley-Davidson, sự đặc biệt ở đây là bảng màu sơn đặc biệt, cũng như tuyệt tác nghệ thuật CVO Limited Anniversary.

Hệ thống giảm xóc trước van đôi cong và hệ thống giảm xóc dầu sau với tải trước chỉnh tay. Yên da tùy chỉnh với chi tiết trang trí tinh tế, tích hợp chức năng sưởi. Hệ thống an ninh thế hệ tiếp theo có chìa khóa điện tử rảnh tay để khóa và mở khóa xe cũng như thùng hành lý của bạn.

Harley Davidson CVO Limited – Thông số kỹ thuật

Thông tin cơ bản Harley Davidson CVO Limited ( General information )

Dòng ( Model ) Harley Davidson CVO
Năm ( Year ) 2019
Thể loại ( Category ) Classic

Động cơ và truyền động Harley Davidson CVO Limited ( Engine and transmission )

Phân khối ( Displacement ) 1,923 cc
Loại động cơ ( Engin type) Milwaukee-Eight™ 114
Sức mạnh tối đa ( Max Power )
Tỉ lệ nén ( Compression ration) 10.2:1
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque ) 166 Nm
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke ) 104 mm x 114 mm
Tốc độ tối đa (Top speed)
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder )
Hệ thống xăng ( Fuel system )
Hệ thống phun xăng điện tử Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control ) SOHC
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system )
Hệ thống làm mát( Cooling system ) Giải nhiệt bằng gió
Hộp số ( Gearbox ) 6 cấp
Bộ ly hợp ( Clutch ) Côn ướt, nhiều lá
Loại truyền động ( Transmission type ) Xích, tỷ lệ 34/46
Hệ thống ống xả ( Exhaust system ) Ống pô kép

Sườn, phuộc, thắng và bánh xe Harley Davidson CVO Limited ( Chassis, suspension, brakes and wheels )

Khung sườn ( Frame )
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail) 26
Giảm sóc trước ( Front suspension )
Giảm sóc sau ( Rear suspension )
Loại bánh trước (Front tyre dimensions) BW 130/60B19 61H, Vành Tomahawk đen bóng và satin tương phản
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions) BW 180/55B18 80H, Vành Tomahawk đen bóng và satin tương phản
Thắng trước ( Front brakes ) 4 pít-tông trước cố định
Thắng sau ( Rear brakes ) 4 pít-tông sau cố định

Tỷ lệ vật lý và sức chứa Harley Davidson CVO Limited ( Physical measures and capacities )

Trọng lượng khô ( Dry weight ) 411 kg
Chiều cao tổng thể (Overall height)
Chiều dài tổng thể (Overall length) 2,600 mm
Chiều rộng tổng thể (Overall width)
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance) 125 mm
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height ) 760 mm
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase) 1,625 mm
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity ) 22.7 l

Đặc điểm kỹ thuật khác Harley Davidson CVO Limited ( Other specifications )

Khởi động ( Starter )
Điện thế ( Voltage )
Đánh lửa (Ignition)
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs)

Harley Davidson CVO Limited – Hình ảnh

harley-davidson-cvo-limited-1 harley-davidson-cvo-limited-2 harley-davidson-cvo-limited-3

Harley Davidson CVO Limited – Video review

Đọc thêm:

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Superlow

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Street ROD

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Street 750

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Iron 883

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Iron 1200

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Forty Eight 48

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Iron 1200 Custom

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Roadster

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Breakout 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Fat Bob 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Low Rider

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Heritage Classic 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Fat Boy 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Sport Glide

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Street Bob

Thông số kỹ thuật Harley Davidson FXDR 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Road Glide Special

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Ultra Limited

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Road King

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Street Glide Special

Thông số kỹ thuật Harley Davidson CVO Street Glide

Leave a Reply