Harley Davidson Street Bob – Thông tin chung

Harley Davidson Street Bob là chiếc bobber được tối giản và cải tiến đến mức nguyên bản nhất của dòng xe bobber.  Street Bob được sử dụng sơn tùy chọn hãng gọi là Hard Candy Custom™.

Đặc biệt là bạn có thể hoàn chỉnh lớp sơn kim tuyến gợi nhớ phong cách mang tính biểu tượng của những chiếc motor chỉnh sửa thập niên 1970. Kiểu dáng Bobber cổ điển bắt nguồn từ tay lái kiểu vượn nhỏ bằng thép, ghế cắt đơn, tấm chắn bùn được rút gọn.

Harley Davidson Street Bob – Thông số kỹ thuật

Thông tin cơ bản Harley Davidson Street Bob ( General information )

Dòng ( Model ) Harley Davidson Softail
Năm ( Year ) 2019
Thể loại ( Category ) Classic

Động cơ và truyền động Harley Davidson Street Bob ( Engine and transmission )

Phân khối ( Displacement ) 1,745 cc
Loại động cơ ( Engin type) Milwaukee-Eight™ 107
Sức mạnh tối đa ( Max Power )
Tỉ lệ nén ( Compression ration) 10:01
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque ) 145 Nm
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke ) 100 mm x 111.1 mm
Tốc độ tối đa (Top speed)
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder )
Hệ thống xăng ( Fuel system )
Hệ thống phun xăng điện tử Electronic Sequential Port Fuel Injection (ESPFI)
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control ) SOHC
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system )
Hệ thống làm mát( Cooling system ) Giải nhiệt bằng gió
Hộp số ( Gearbox ) 6 cấp
Bộ ly hợp ( Clutch ) Côn ướt, nhiều lá
Loại truyền động ( Transmission type ) Xích, tỷ lệ 34/46
Hệ thống ống xả ( Exhaust system ) Ống pô dạng súng săn bù 2-1-2; bầu xúc tác trong bộ giảm thanh

Sườn, phuộc, thắng và bánh xe Harley Davidson Street Bob ( Chassis, suspension, brakes and wheels )

Khung sườn ( Frame )
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail) 28.9
Giảm sóc trước ( Front suspension )
Giảm sóc sau ( Rear suspension )
Loại bánh trước (Front tyre dimensions) 100/90B19,57H,BW, Màu đen bóng, nan hoa bằng thép
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions) 150/80B16,77H,BW, Màu đen bóng, nan hoa bằng thép
Thắng trước ( Front brakes ) 4 pít-tông trước cố định
Thắng sau ( Rear brakes ) 2 pít-tông sau di động

Tỷ lệ vật lý và sức chứa Harley Davidson Street Bob ( Physical measures and capacities )

Trọng lượng khô ( Dry weight ) 286 kg
Chiều cao tổng thể (Overall height)
Chiều dài tổng thể (Overall length) 2,320 mm
Chiều rộng tổng thể (Overall width)
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance) 125 mm
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height ) 785 mm
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase) 1,630 mm
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity ) 13.2 l

Đặc điểm kỹ thuật khác Harley Davidson Street Bob ( Other specifications )

Khởi động ( Starter )
Điện thế ( Voltage )
Đánh lửa (Ignition)
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs)

Harley Davidson Street Bob – Hình ảnh

harley-davidson-street-bob-2
Tổng thể xe Harley Davidson Street Bob
harley-davidson-street-bob-3
Bánh căm, niềng bản lớn và ống pô song song

harley-davidson-street-bob-4 harley-davidson-street-bob-5

harley-davidson-street-bob-6
Đồng hồ trên bình xăng

Harley Davidson Street Bob – Video review

Nguồn hình ảnh motosaigon.vn

Đọc thêm:

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Superlow

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Street ROD

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Street 750

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Iron 883

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Iron 1200

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Forty Eight 48

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Iron 1200 Custom

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Roadster

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Breakout 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Fat Bob 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Low Rider

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Heritage Classic 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Fat Boy 114

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Sport Glide

Leave a Reply