Harley Davidson Street ROD – Thông tin chung

Harley Davidson Street ROD sẵn sàng biến những cung đường đô thị thành hành trình đầy phấn khích. Với thân hình nhỏ gọn, tăng tốc nhanh, tốc độ động cơ tối đa đạt 9000 rpm và góc nghiêng 40 độ giúp chiếc xe dễ dàng len lỏi khắp mọi ngóc ngách.

Harley Davidson Street ROD – Thông số kỹ thuật

Thông tin cơ bản Harley Davidson Street ROD ( General information )

Dòng ( Model ) Harley Davidson Street
Năm ( Year ) 2019
Thể loại ( Category ) Classic

Động cơ và truyền động Harley Davidson Street ROD ( Engine and transmission )

Phân khối ( Displacement ) 749 cc
Loại động cơ ( Engin type) Revolution X™ V-Twin công suất cao
Sức mạnh tối đa ( Max Power )
Tỉ lệ nén ( Compression ration) 12.0:1
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque )
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke ) 85 mm x 66 mm
Tốc độ tối đa (Top speed)
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder )
Hệ thống xăng ( Fuel system ) Phun xăng cổng kép Mikuni, đường kính xi lanh 42 mm
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control ) SOHC
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system )
Hệ thống làm mát( Cooling system ) Dung dịch
Hộp số ( Gearbox ) 6 cấp
Bộ ly hợp ( Clutch ) Côn ướt, nhiều lá
Loại truyền động ( Transmission type ) Sên
Hệ thống ống xả ( Exhaust system ) Ống pô hai trong một màu đen

Sườn, phuộc, thắng và bánh xe Harley Davidson Street ROD ( Chassis, suspension, brakes and wheels )

Khung sườn ( Frame )
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail) 27 độ
Giảm sóc trước ( Front suspension )
Giảm sóc sau ( Rear suspension )
Loại bánh trước (Front tyre dimensions) 120/70 R17 V, Màu đen, nhôm đúc 7 chấu
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions) 160/60 R17 V, Màu đen, nhôm đúc 7 chấu
Thắng trước ( Front brakes ) 2 pít-tông trước và sau di động
Thắng sau ( Rear brakes ) 2 pít-tông trước và sau di động

Tỷ lệ vật lý và sức chứa Harley Davidson Street ROD ( Physical measures and capacities )

Trọng lượng khô ( Dry weight )
Chiều cao tổng thể (Overall height)
Chiều dài tổng thể (Overall length) 2,130 mm
Chiều rộng tổng thể (Overall width)
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance) 205 mm
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height ) 765 mm
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase) 1,510 mm
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity ) 13.1 l

Đặc điểm kỹ thuật khác Harley Davidson Street ROD ( Other specifications )

Khởi động ( Starter )
Điện thế ( Voltage )
Đánh lửa (Ignition)
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs)

Harley Davidson Street ROD – Hình ảnh

harley-street-rod-750-1 harley-street-rod-750-2 harley-street-rod-750-3 harley-street-rod-750-5 harley-street-rod-750-6

Harley Davidson Street ROD – Video review

Đọc thêm:

Thông số kỹ thuật Harley Davidson Street 750

Leave a Reply