SYM Wolf 125 – Thông tin chung

Nếu những cái tên Suzuki GN125, Yamaha SR125 đã quen thuộc với các bạn chơi classic thì một cái tên thân quen nữa có lẽ là SYM Bonus. “Tay chơi” tiếp theo được SYM giới thiệu đến chúng ta sau một khoảng thời gian dài vắng bóng đó là SYM Wolf 125. Ở vẻ bên ngoài, thật khó để tìm ra những yếu tố mang đến sự trẻ trung và hiện đại trên Wolf 125. Thay vào đó, mọi chi tiết được tạo hình gọn gàng, mềm mại và thanh thoát.

SYM Wolf 125 – Thông số kỹ thuật

Thông tin cơ bản SYM Wolf 125 ( General information )

Dòng ( Model ) SYM Wolf 125
Năm ( Year ) 2012
Thể loại ( Category ) Classic Custom

Động cơ và truyền động SYM Wolf 125 ( Engine and transmission )

Phân khối ( Displacement ) 124 CC
Loại động cơ ( Engin type) 1 xy lanh, 4 thì (Single cylinder, 4-stroke)
Sức mạnh tối đa ( Max Power ) 7,5 kW (10 Hp)/8.500rpm
Tỉ lệ nén ( Compression ration) 9,0:1
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque ) 9 Nm / 7.000 rpm
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke )
Tốc độ tối đa (Top speed) 75 mph (121 km/h), 0-100km: 11s
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder ) 2
Hệ thống xăng ( Fuel system )
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control ) SOHC
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system ) Pressure / splash, wet sump, 1.7 liter oil capacity 10W/40
Hệ thống làm mát( Cooling system ) Không khí (Air)
Hộp số ( Gearbox ) 5 cấp (5-speed)
Bộ ly hợp ( Clutch ) Nồi ướt nhiều lá bố (Wet, multiple disc, cable operated, 2.8 liters oil capality)
Loại truyền động ( Transmission type ) Sên (Chain)
Hệ thống ống xả ( Exhaust system ) 1 ống xả chrome (One Chrome Exhaust)

Sườn, phuộc, thắng và bánh xe SYM Wolf 125 ( Chassis, suspension, brakes and wheels )

Khung sườn ( Frame ) Thép ống (Steel, single down tube)
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail) 28°/92 mm (3.622 in)
Giảm sóc trước ( Front suspension ) Phuộc thủy lực (Telescopic, coil spring, oil damped, 130mm travel
Giảm sóc sau ( Rear suspension ) Gắp, 2 phuộc (Swingarm, spring preload, 5-way adjustabel, 75mm travel)
Loại bánh trước (Front tyre dimensions) 2.50×17
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions) 3.00×17
Thắng trước ( Front brakes ) Thắng đùm (Drum)
Thắng sau ( Rear brakes ) Thắng đùm (Drum)

Tỷ lệ vật lý và sức chứa SYM Wolf 125 ( Physical measures and capacities )

Trọng lượng khô ( Dry weight ) 107 kg
Chiều cao tổng thể (Overall height)
Chiều dài tổng thể (Overall length) 1890 mm
Chiều rộng tổng thể (Overall width) 785 mm
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance)
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height ) 775 mm
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase) 1220 mm
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity ) 12.5 lít (12,5 lliter 1.6 gallon US)

Đặc điểm kỹ thuật khác SYM Wolf 125 ( Other specifications )

Khởi động ( Starter ) Đề (Electric)
Điện thế ( Voltage ) 12V
Đánh lửa (Ignition) CDI
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs)

SYM Wolf 125 – Hình ảnh

SYM Wolf 125 – Video đánh giá

 

Đọc thêm bài viết liên quan:

Thông số kỹ thuật Suzuki Bigboy 250 Grasstracker

Thông số kỹ thuật Yamaha SR125

Thông số kỹ thuật Suzuki GN125

5 COMMENTS

Leave a Reply