Triumph Tiger 800 XR – Thông tin chung

Triumph Tiger 800 XR – hoàn hảo trên mọi nẻo đường, phấn khích trong từng khoảnh khắc. Với động cơ Triumph 800 Triple phản ứng nhanh hơn và hệ thống ống xả nhẹ hơn, nhiều nâng cấp, cải tiến.

Tiger 800 XR là cỗ máy hoàn hảo cho chuyến đi đường dài cũng như trong thành phố với khả năng vận hành linh hoạt. Phiên bản XR mang lại cảm giác lái mượt mà và tự tin đầy thuyết phục.

Triumph Tiger 800 XR – Thông số kỹ thuật

Thông tin cơ bản Triumph Tiger 800 XR ( General information )

Dòng ( Model ) Triumph Tiger 800 XR
Năm ( Year ) 2019
Thể loại ( Category ) Advanture

Động cơ và truyền động Triumph Tiger 800 XR ( Engine and transmission )

Phân khối ( Displacement ) 800cc
Loại động cơ ( Engin type) 3 xy lanh, làm mát bằng dung dịch, 12 van, DOHC
Sức mạnh tối đa ( Max Power ) 95 hp @ 9,500 rpm
Tỉ lệ nén ( Compression ration) 11.3:1
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque ) 79 Nm @ 8,050 rpm
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke ) 74.05 mm x 61.9 mm
Tốc độ tối đa (Top speed)
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder ) 2
Hệ thống xăng ( Fuel system ) Phun xăng điện tử đa điểm liên tục
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control ) SOHC
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system )
Hệ thống làm mát( Cooling system ) Dung dịch (Liquid)
Hộp số ( Gearbox ) 6 cấp
Bộ ly hợp ( Clutch ) Côn ướt, nhiều lá
Loại truyền động ( Transmission type ) Sên
Hệ thống ống xả ( Exhaust system ) 3 ra 1 ống xả

Sườn, phuộc, thắng và bánh xe Triumph Tiger 800 XR ( Chassis, suspension, brakes and wheels )

Khung sườn ( Frame ) Khung thép ống liên kết kiểu mắt cáo
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail) 23.8 độ
Giảm sóc trước ( Front suspension ) Giảm xóc ngược Showa, đường kính 43 mm, hành trình 180 mm
Giảm sóc sau ( Rear suspension ) Giảm xóc đơn Showa, điểu chỉnh tải trọng thủy lực, hành trình 170 mm
Loại bánh trước (Front tyre dimensions) Vành nhôm đúc, 19 x 2.15 inch, 100/90­19
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions) Vành nhôm đúc, 17 x 4.25 inch, 150/70 R17
Thắng trước ( Front brakes )
Phanh đĩa kép, đường kính 305 mm, phanh Nissin 2 piston trượt, có thể bật tắt ABS
Thắng sau ( Rear brakes )
Phanh đĩa đơn, đường kính 255 mm, phanh Nissin 1 piston trượt, ABS có thể điều chỉnh

Tỷ lệ vật lý và sức chứa Triumph Tiger 800 XRT ( Physical measures and capacities )

Trọng lượng khô ( Dry weight ) 199 kg
Chiều cao tổng thể (Overall height) 1,350 mm
Chiều dài tổng thể (Overall length)
Chiều rộng tổng thể (Overall width) 795 mm
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance)
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height ) 810 – 830 mm
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase) 1,530 mm
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity ) 19 lít

Đặc điểm kỹ thuật khác Triumph Tiger 800 XR ( Other specifications )

Khởi động ( Starter )
Điện thế ( Voltage )
Đánh lửa (Ignition)
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs)

Triumph Tiger 800 XR – Hình ảnh

triumph-tiger-800-xr-1
ĐỘ CAO YÊN XE CÓ THỂ ĐIỀU CHỈNH ĐƯỢC
triumph-tiger-800-xr-2
PHONG CÁCH ĐƯƠNG ĐẠI
triumph-tiger-800-xr-3
TIỆN NGHI
triumph-tiger-800-xr-5
Hệ thống giảm xóc trước Showa
triumph-tiger-800-xr-6
Công nghệ tiên tiến nhất của Triumph
triumph-tiger-800-xr-7
Ống xả mới được cải tiến
triumph-tiger-800-xr-8
Tỉ số truyền ngắn hơn

Triumph Tiger 800 XR – Video

Đọc thêm:

Thông số kỹ thuật Triumph Speed Twin 1200cc

Thông số kỹ thuật Triumph Street Twin 900cc

Thông số kỹ thuật Triumph Scrambler 1200 XC

Thông số kỹ thuật Triumph Scrambler 1200 XE

Thông số kỹ thuật Triumph New Street Scrambler

Thông số kỹ thuật Triumph Bonneville Bobber

Thông số kỹ thuật Triumph Bonneville Speed Master

Thông số kỹ thuật Triumph Thruxton 1200R

Thông số kỹ thuật Triumph Street Triple RS

Thông số kỹ thuật Triumph Triple R Low

Thông số kỹ thuật Triumph Tiger 1200 XRx Low

Thông số kỹ thuật Triumph Tiger 1200 XCx

Thông số kỹ thuật Triumph Tiger 800 XRT

Thông số kỹ thuật Triumph Bonneville T120 đời 2019

Thông số kỹ thuật Triumph Bonneville Steve Mcqueen T100

Leave a Reply