Để tiếp tục hành trình theo dòng lịch sử để tìm hiểu về xe vespa cổ, hôm nay chúng ta sẽ cùng điểm qua hai mẫu xe Vespa tiếp theo được sản xuất sau Vespa 98. Đó là Corsa Circuito và 98 II Serie.

Thông số kỹ thuật xe vespa 98 Corsa Circuito

xe vespa 98 corsa

Vespa 98 Corsa là lời minh chứng từ Piaggio đến Thế giới về mẫu xe hai bánh tuy gọn gàng nhưng hoàn toàn chinh phục được các cuộc đua với tính cạnh tranh cao độ. Động lực thúc đẩy ông Enrico Piaggio cho ra đời đứa con tinh thần thứ hai mang tên 98 Corsa chính là khi thương hiệu Vespa ngày càng được yêu mến và số lượng xuất hiện trên các cung đường ngõ hẻm tại Ý ngày càng đông. Người đầu tiên lái chiếc Vespa 98 trên đường đua là Giuseppe Cau và chiến thắng đã thuộc về ông tại chặng leo dốc lên đồi Monta Mario vào năm 1947. Tốc độ vượt bậc của Vespa 98 Corsa chính là đại diện cho sự đổi mới của Piaggio. Xe Vespa cổ 98 Corsa đích thị là một chiếc xe hand-made với thân xe bằng thép nguyên khối được chế tác hoàn toàn thủ công. Hệ thống thắng/phanh tang trống được làm mát bằng ống thoát khí. Hộp số ba cấp cho phép người chạy điều khiển động cơ xe bằng van bướm, đồng thời được làm mát bằng hệ thống thông gió cưỡng bức. Với thiết kế nguyên gốc ban đầu khoác một lớp áp đỏ rực, chiếc Vespa này còn được nhiều người gọi bằng cái tên “Quả cầu lửa”.

Thông tin cơ bản Vespa 98 Corsa ( General information )
Dòng ( Model ) Vespa 98 Corsa
Năm ( Year ) 1947
Thể loại ( Category ) Tay ga – Scooter
Động cơ và truyền động ( Engine and transmission )
Phân khối ( Displacement ) 98 cm3
Loại động cơ ( Engin type) Four stroke, xy lanh đơn, làm mát không khí
Sức mạnh tối đa ( Max Power )
Tỉ lệ nén ( Compression ration)
Mômen xoắn cực đại ( Max Torque )
Đường kính và khoảng chạy piston ( Bore & Stroke )
Tốc độ tối đa (Top speed)
Van mỗi xy lanh ( Valves per cylinder )
Hệ thống xăng ( Fuel system ) Chế hòa khí
Hệ thống điều khiển khí ( Fuel control )
Hệ thống bơm nhớt ( Lubrication system )
Hệ thống làm mát( Cooling system )
Hộp số ( Gearbox )
Bộ ly hợp ( Clutch )
Loại truyền động ( Transmission type )
Hệ thống ống xả ( Exhaust system )
Sườn, phuộc, thắng và bánh xe ( Chassis, suspension, brakes and wheels )
Khung sườn ( Frame ) Thép tấm ép với cấu trúc monocoque sắp xếp hợp lý
Độ nghiêng chảng ba (Rake/Trail)
Giảm sóc trước ( Front suspension ) Lò xo cuộn và giảm xóc
Giảm sóc sau ( Rear suspension )
Loại bánh trước (Front tyre dimensions) 3.5 x 8″
Loại bánh sau (Rear tyre dimensions) 3.5 x 8″
Thắng trước ( Front brakes ) tang trống
Thắng sau ( Rear brakes ) tang trống
Tỷ lệ vật lý và sức chứa ( Physical measures and capacities )
Trọng lượng khô ( Dry weight )
Chiều cao tổng thể (Overall height)
Chiều dài tổng thể (Overall length)
Chiều rộng tổng thể (Overall width)
Khoảng cách gầm tới mặt đất (Ground clearance)
Khoảng cách yên tới mặt đất ( Seat height )
Khoảng cách hai bánh (Wheelbase)
Dung tích bình xăng ( Fuel capacity ) 1.4 L
Đặc điểm kỹ thuật khác ( Other specifications )
Khởi động ( Starter ) Giò đạp
Điện thế ( Voltage )
Đánh lửa (Ignition)
Bộ phận đánh lửa (Spark Plugs)

 

Thông Số Kỹ Thuật Vespa 98 II Serie – 1947

Vespa 98 II Seire-1947-1948

Đời xe thứ hai của Vespa 98 đã được sản xuất với số lượng là 16,500 và tung ra thị trường. Điểm nhấn lần này chính là sự cải tiến vượt trội về thiết kế và các chi tiết kỹ thuật, và ắt hẳn các bạn có thể đoán được đó là gì –  bánh xe phụ. Đây cũng chính là biểu tượng đặc trưng cho xe vespa cổ, ngoài mục đích phục vụ việc thay lốp khẩn cấp do điều kiện đường sá xấu xí sau chiến tranh. Khoác lên mình phong cách thiết kế máy bay do đó Vespa 98 II Serie – 1947 sở hữu đèn pha cải tiến với màu bạc ánh kim. Vào thời điểm xuất hiện trên thị trường, giá bán của Vespa II Serie bị nâng lên gấp đôi, đạt mức cao nhất là 125,000 Lira Ý.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Động cơ hai thì đơn, xi lanh gang nằm ngang.

Tốc độ tối đa: 60 km / h

Giảm xóc: Lò xo xoắn ốc ở bánh trước, đệm cao su ở bánh sau

Phanh: trống

Lốp xe: 3.50-8

Leave a Reply